Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 入社 là gì?
Vào công ty (bắt đầu làm việc) (Joining a company)
| Thuật ngữ | 入社 |
|---|---|
| Cách đọc | にゅうしゃ |
| Hán-Việt | NHẬP XÃ |
| Nghĩa tiếng Việt | Vào công ty (bắt đầu làm việc) |
| Tiếng Anh | Joining a company |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chính thức vào làm ở một công ty. 入社日 (ngày vào), 入社〇年目 (năm thứ mấy ở công ty) là cách người Nhật hay nói về thâm niên. Tháng 4 là mùa người mới tốt nghiệp đồng loạt vào làm (新卒入社); vào giữa chừng là 中途入社.
Lưu ý & thực tế
Người vào công ty cùng năm gọi là 同期 (どうき) — trùng chữ với 同期 "đồng bộ dữ liệu" ở mảng Hạ tầng, phải nghe ngữ cảnh.
Câu ví dụ trong công việc
四月に入社して、今は研修を受けています。
Tôi vào công ty tháng Tư, giờ đang học đào tạo.
入社してから、ずっと同じ案件を担当しています。
Từ khi vào công ty, tôi phụ trách cùng một dự án suốt.