Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 連絡 là gì?
Liên lạc, báo tin (truyền đạt thông tin) (Contact, inform)
| Thuật ngữ | 連絡 |
|---|---|
| Cách đọc | れんらく |
| Hán-Việt | LIÊN LẠC |
| Nghĩa tiếng Việt | Liên lạc, báo tin (truyền đạt thông tin) |
| Tiếng Anh | Contact, inform |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chữ れん trong ほうれんそう: truyền một thông tin cho người cần biết, không kèm ý kiến riêng — đổi lịch họp, nghỉ đột xuất, khách vừa gọi tới. Khác 報告 ở chỗ 連絡 không nhất thiết là việc mình được giao; ai cần biết thì báo.
Lưu ý & thực tế
Đến muộn hay nghỉ ốm thì phải 連絡 TRƯỚC giờ làm, qua kênh công ty quy định (điện thoại, chat). Nhắn sau giờ bắt đầu dễ bị coi là thiếu ý thức.
Câu ví dụ trong công việc
電車が止まっているため、チームに遅れると連絡しました。
Tàu đang dừng chạy nên tôi đã báo với team là sẽ đến muộn.
会議の場所が変わったので、参加者に連絡してください。
Địa điểm họp đã đổi, hãy báo cho những người tham dự.