Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 担当者 là gì?
Người phụ trách (Person in charge)
| Thuật ngữ | 担当者 |
|---|---|
| Cách đọc | たんとうしゃ |
| Hán-Việt | ĐẢM ĐƯƠNG GIẢ |
| Nghĩa tiếng Việt | Người phụ trách |
| Tiếng Anh | Person in charge |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người chịu trách nhiệm một việc, một mảng hay một khách hàng. Gặp vấn đề thì việc đầu tiên là hỏi 担当者は誰ですか. Liên hệ công ty khác thì gửi đúng 担当者 bên đó.
Lưu ý & thực tế
Không biết tên người nhận thì email ghi ご担当者様 (kính gửi người phụ trách). 担当 không có 者 cũng hay dùng: 私が担当です (tôi phụ trách).
Câu ví dụ trong công việc
この画面の担当者は、山田さんです。
Người phụ trách màn hình này là anh Yamada.
先方の担当者が変わったので、改めてご挨拶に伺います。
Người phụ trách bên khách đã thay đổi nên tôi sẽ đến chào lại.