Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 週明け(しゅうあけ) là gì?

Đầu tuần sau (ngay sau cuối tuần) (Early next week (right after the weekend))

Thông tin thuật ngữ 週明け
Thuật ngữ週明け
Cách đọcしゅうあけ
Hán-ViệtCHU MINH
Nghĩa tiếng ViệtĐầu tuần sau (ngay sau cuối tuần)
Tiếng AnhEarly next week (right after the weekend)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Những ngày đầu tuần ngay sau cuối tuần, thường là thứ Hai. Chiều thứ Sáu hay nghe: 週明けに確認します (đầu tuần sau tôi kiểm tra), 週明けまでにお願いします.

Lưu ý & thực tế

Cách nói hơi mơ hồ — việc có hạn thì nên chốt ngày cụ thể (月曜日の午前中など).

Câu ví dụ trong công việc

Việc này tôi sẽ liên lạc lại vào đầu tuần sau.

Trước đầu tuần sau, tôi sẽ sửa xong các điểm review chỉ ra.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe