Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 評価面談 là gì?
Buổi gặp đánh giá (với cấp trên) (Performance review meeting)
| Thuật ngữ | 評価面談 |
|---|---|
| Cách đọc | ひょうかめんだん |
| Hán-Việt | BÌNH GIÁ DIỆN ĐÀM |
| Nghĩa tiếng Việt | Buổi gặp đánh giá (với cấp trên) |
| Tiếng Anh | Performance review meeting |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Buổi gặp riêng với cấp trên để nhìn lại kết quả làm việc trong kỳ (nửa năm hoặc một năm), so với mục tiêu đã đặt đầu kỳ, rồi đặt mục tiêu kỳ sau. Kết quả thường ảnh hưởng tới lương, thưởng.
Lưu ý & thực tế
Nên chuẩn bị trước: việc đã làm, con số cụ thể, điều muốn học thêm. Người Nhật ít khi tự khen, nhưng trong 評価面談 thì nói rõ thành tích của mình là bình thường.
Câu ví dụ trong công việc
来週、上司との評価面談があります。
Tuần sau tôi có buổi đánh giá với cấp trên.
評価面談の前に、今期の目標と結果をまとめておきます。
Trước buổi đánh giá, tôi tóm tắt mục tiêu và kết quả kỳ này.