Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 稟議(りんぎ) là gì?

Trình duyệt qua các cấp bằng văn bản (Ringi (written proposal circulated for approval))

Thông tin thuật ngữ 稟議
Thuật ngữ稟議
Cách đọcりんぎ
Hán-ViệtBẨM NGHỊ
Nghĩa tiếng ViệtTrình duyệt qua các cấp bằng văn bản
Tiếng AnhRingi (written proposal circulated for approval)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách xin quyết định rất Nhật: người phụ trách viết đơn trình (稟議書) nêu việc muốn làm, chi phí, lý do, rồi đơn đi lần lượt qua các cấp để từng người duyệt, cuối cùng tới người có quyền 決裁. Mua phần mềm, thuê ngoài, mở dự án mới thường phải qua 稟議. Đi qua nhiều người nên mất thời gian — tính trước vào lịch.

Lưu ý & thực tế

Ở công ty ai cũng đọc là りんぎ; từ điển còn ghi cách đọc gốc ひんぎ nhưng hầu như không nghe. 稟議を上げる = nộp đơn trình; 稟議を通す / 稟議が通る = làm cho đơn được duyệt / đơn được duyệt.

Câu ví dụ trong công việc

Muốn mua license thì phải trình duyệt qua các cấp.

Từ lúc nộp đơn trình duyệt đến khi được phê duyệt thường mất khá nhiều thời gian.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe