Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 退職(たいしょく) là gì?

Nghỉ việc (thôi làm ở công ty) (Resignation, leaving a company)

Thông tin thuật ngữ 退職
Thuật ngữ退職
Cách đọcたいしょく
Hán-ViệtTHOÁI CHỨC
Nghĩa tiếng ViệtNghỉ việc (thôi làm ở công ty)
Tiếng AnhResignation, leaving a company
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thôi làm việc ở công ty. Thứ tự thông thường: nói với cấp trên trực tiếp TRƯỚC (không nói với đồng nghiệp trước), nộp đơn (退職届 / 退職願), bàn giao việc (引き継ぎ), rồi mới nghỉ. Bàn giao chu đáo là điều người Nhật rất coi trọng.

Lưu ý & thực tế

Phải báo trước bao lâu thì xem 就業規則 của công ty. Đang ở dự án của khách thì nên nói sớm để công ty kịp tìm người thay.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi sẽ nghỉ việc vào cuối tháng sau.

Trước khi nghỉ việc, tôi bàn giao các việc đang phụ trách cho người kế nhiệm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe