Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 相談 là gì?
Bàn bạc, xin ý kiến (Consult, ask for advice)
| Thuật ngữ | 相談 |
|---|---|
| Cách đọc | そうだん |
| Hán-Việt | TƯƠNG ĐÀM |
| Nghĩa tiếng Việt | Bàn bạc, xin ý kiến |
| Tiếng Anh | Consult, ask for advice |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chữ そう trong ほうれんそう: hỏi ý kiến người khác TRƯỚC khi tự quyết, khi phân vân hay khi thấy việc có thể không kịp. Ở Nhật, 相談 sớm được coi là có trách nhiệm chứ không phải yếu kém; tự xử lý một mình rồi hỏng mới bị đánh giá thấp.
Lưu ý & thực tế
Câu mở lời hay dùng: ちょっとご相談したいことがあるのですが、今よろしいですか (tôi có việc muốn xin ý kiến, giờ anh có tiện không).
Câu ví dụ trong công việc
進め方に迷ったので、リーダーに相談しました。
Phân vân cách triển khai nên tôi đã hỏi ý kiến leader.
納期に間に合わないかもしれないので、早めに相談させてください。
Có thể không kịp hạn giao, nên cho tôi xin bàn sớm.