Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ CC là gì?
Đồng gửi (người nhận để biết) (CC (carbon copy))
| Thuật ngữ | CC |
|---|---|
| Cách đọc | シーシー |
| Nghĩa tiếng Việt | Đồng gửi (người nhận để biết) |
| Tiếng Anh | CC (carbon copy) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ô gửi kèm cho những người cần BIẾT nội dung nhưng không phải người xử lý chính: leader, người phụ trách bên mình khi gửi thư cho khách. Mọi người nhận đều thấy địa chỉ trong CC. Người ở CC thường không cần trả lời, trừ khi được gọi tên.
Lưu ý & thực tế
Khi trả lời, giữ nguyên những người trong CC (dùng 全員に返信) để không ai bị rơi khỏi chuỗi thư. Muốn giấu địa chỉ người nhận thì dùng BCC (mảng Bảo mật).
Câu ví dụ trong công việc
お客様へのメールは、必ずリーダーをCCに入れてください。
Email gửi khách hàng nhất định phải CC cho leader.
CCで共有いただいたメールも、内容は確認しています。
Những email được CC cho tôi, tôi cũng đều đọc nội dung.