Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 指示(しじ) là gì?

Chỉ thị, hướng dẫn việc cần làm (Instruction)

Thông tin thuật ngữ 指示
Thuật ngữ指示
Cách đọcしじ
Hán-ViệtCHỈ THỊ
Nghĩa tiếng ViệtChỉ thị, hướng dẫn việc cần làm
Tiếng AnhInstruction
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Lời giao việc kèm cách làm từ cấp trên hoặc leader. Nhận 指示 xong nên nhắc lại ngắn gọn điều mình hiểu để chắc không lệch; chỗ nào chưa rõ thì hỏi ngay thay vì tự đoán.

Lưu ý & thực tế

Làm SES ở chỗ khách (hợp đồng 準委任) thì về nguyên tắc người của khách không được trực tiếp ra 指示 công việc cho bạn — đó là chuyện 指揮命令 (mảng Quản lý dự án).

Câu ví dụ trong công việc

Tôi sẽ tiến hành test theo chỉ thị của leader.

Nếu không hiểu nội dung chỉ thị thì hãy hỏi lại ngay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe