Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 取引先(とりひきさき) là gì?

Đối tác kinh doanh, khách hàng giao dịch (Business partner, client)

Thông tin thuật ngữ 取引先
Thuật ngữ取引先
Cách đọcとりひきさき
Hán-ViệtTHỦ DẪN TIÊN
Nghĩa tiếng ViệtĐối tác kinh doanh, khách hàng giao dịch
Tiếng AnhBusiness partner, client
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Công ty mà mình có quan hệ làm ăn — khách mua dịch vụ, nhà cung cấp, công ty hợp tác. Văn bản và quy định của công ty hay dùng 取引先 để gọi chung tất cả các bên này.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt THỦ DẪN TIÊN không gợi nghĩa; 取引 (とりひき) là "giao dịch". Nói trực tiếp với khách thì gọi là お客様 hoặc 御社, không gọi 取引先.

Câu ví dụ trong công việc

Mọi trao đổi với đối tác chúng tôi đều lưu lại bằng email.

Đừng mang thông tin của đối tác ra ngoài công ty.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe