Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ お手数ですが là gì?
Phiền anh/chị (mất công) giúp… (Sorry for the trouble, but could you…)
| Thuật ngữ | お手数ですが |
|---|---|
| Cách đọc | おてすうですが |
| Hán-Việt | THỦ SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiền anh/chị (mất công) giúp… |
| Tiếng Anh | Sorry for the trouble, but could you… |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cụm đệm khi nhờ người khác làm việc TỐN CÔNG cho mình: gửi lại file, điền mẫu đơn, kiểm tra giúp. Email nhờ vả hầu như luôn có: お手数ですが、ご確認のほどよろしくお願いいたします. Dạng trang trọng hơn: お手数をおかけしますが.
Lưu ý & thực tế
Ở chỗ làm thường đọc là おてすう (từ điển ghi cả おてかず). Người ta làm xong thì cảm ơn bằng お手数をおかけしました.
Câu ví dụ trong công việc
お手数ですが、添付ファイルをご確認ください。
Phiền anh xem giúp file đính kèm.
お手数ですが、こちらの申請書にご記入をお願いします。
Phiền anh điền giúp vào mẫu đơn này.