Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 今日中 là gì?
Trong hôm nay (trước khi hết ngày) (By the end of today)
| Thuật ngữ | 今日中 |
|---|---|
| Cách đọc | きょうじゅう |
| Hán-Việt | KIM NHẬT TRUNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Trong hôm nay (trước khi hết ngày) |
| Tiếng Anh | By the end of today |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trước khi hết ngày hôm nay. Ở chỗ làm, có người hiểu là trước giờ tan làm, có người hiểu là trước nửa đêm — việc quan trọng thì hỏi lại 何時までに必要ですか cho chắc. Nói với khách thì dùng dạng trang trọng 本日中.
Lưu ý & thực tế
Đọc là きょうじゅう, không phải きょうちゅう. Ngày mai là 明日中 (あすじゅう, cũng nghe あしたじゅう). Cách đọc ~中 là じゅう hay ちゅう tuỳ từ (午前中 là ごぜんちゅう), nên học thuộc từng từ.
Câu ví dụ trong công việc
修正は今日中に終わらせます。
Tôi sẽ sửa xong trong hôm nay.
今日中に返信しなければならないメールが、まだ残っています。
Vẫn còn email phải trả lời trong hôm nay.