Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 不手際 là gì?
Sơ suất, xử lý vụng về (của phía mình) (Mishandling, carelessness)
| Thuật ngữ | 不手際 |
|---|---|
| Cách đọc | ふてぎわ |
| Hán-Việt | BẤT THỦ TẾ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sơ suất, xử lý vụng về (của phía mình) |
| Tiếng Anh | Mishandling, carelessness |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Lỗi trong cách làm việc của phía mình — gửi nhầm tài liệu, báo sai giờ, chuẩn bị thiếu. Gần như chỉ dùng khi xin lỗi trang trọng: 弊社の不手際により、ご迷惑をおかけしました (do sơ suất của công ty chúng tôi…).
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng cho lỗi của mình (弊社の不手際, 私の不手際), không dùng để chỉ lỗi của khách.
Câu ví dụ trong công việc
弊社の不手際により、ご迷惑をおかけして申し訳ございません。
Do sơ suất của công ty chúng tôi, thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức.
私の不手際で、資料の送付が遅れてしまいました。
Do sơ suất của tôi mà việc gửi tài liệu đã bị chậm.