Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ スレッド là gì?
Luồng trả lời (thread) trong chat (Thread)
| Thuật ngữ | スレッド |
|---|---|
| Cách đọc | スレッド |
| Nghĩa tiếng Việt | Luồng trả lời (thread) trong chat |
| Tiếng Anh | Thread |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chuỗi trả lời gắn vào một tin nhắn gốc trong Slack/Teams. Trả lời trong スレッド giữ cho kênh chung gọn, ai theo việc nào thì mở luồng đó. Nhiều team có luật: trả lời luôn trong スレッド, không viết rời ra kênh.
Lưu ý & thực tế
Trong lập trình, スレッド còn là "luồng xử lý" (マルチスレッド). Ngữ cảnh chat hay code sẽ cho biết nghĩa nào.
Câu ví dụ trong công việc
この件の返信は、スレッドでお願いします。
Trả lời về việc này thì viết trong thread nhé.
詳しい経緯は、スレッドにまとめておきました。
Diễn biến chi tiết tôi đã tóm tắt trong thread.