Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ リマインド là gì?

Nhắc lại (nhắc việc, nhắc hạn) (Remind, reminder)

Thông tin thuật ngữ リマインド
Thuật ngữリマインド
Cách đọcリマインド
Nghĩa tiếng ViệtNhắc lại (nhắc việc, nhắc hạn)
Tiếng AnhRemind, reminder
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Gửi lời nhắc cho người khác về một việc sắp tới hạn hay chưa có phản hồi: nhắc lịch họp, nhắc hạn nộp, nhắc câu hỏi chưa được trả lời. Ở công ty IT dùng như động từ: リマインドします, リマインドしておきます.

Lưu ý & thực tế

Nhẹ nhàng hơn 催促 (giục). Nhắc khách thì viết mềm, kiểu 念のためリマインドいたします (xin phép nhắc lại cho chắc), và đừng hàm ý trách người ta quên.

Câu ví dụ trong công việc

Một ngày trước buổi họp, tôi gửi lời nhắc cho người tham dự.

Sắp đến hạn trả lời nên tôi nhắc lại cho chắc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe