Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 交通費(こうつうひ) là gì?

Tiền đi lại (Transportation expenses)

Thông tin thuật ngữ 交通費
Thuật ngữ交通費
Cách đọcこうつうひ
Hán-ViệtGIAO THÔNG PHÍ
Nghĩa tiếng ViệtTiền đi lại
Tiếng AnhTransportation expenses
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tiền tàu, xe buýt cho việc đi lại. Hay gặp hai loại: 通勤交通費 (tiền đi làm hằng ngày, nhiều công ty trả theo vé tháng — 定期券) và tiền đi gặp khách, đi công tác (nộp qua 経費精算).

Lưu ý & thực tế

Chuyển nhà hay đổi tuyến đi làm thì phải báo công ty để sửa 通勤交通費. Đoạn đường trùng với tuyến vé tháng đã được trả thì thường không được thanh toán thêm.

Câu ví dụ trong công việc

Tiền đi lại tới chỗ khách do công ty chi trả.

Tôi chuyển nhà nên đã làm đơn đổi tiền đi lại.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe