Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 定時(ていじ) là gì?

Giờ làm quy định (thường nói giờ tan làm) (Regular hours, official quitting time)

Thông tin thuật ngữ 定時
Thuật ngữ定時
Cách đọcていじ
Hán-ViệtĐỊNH THỜI
Nghĩa tiếng ViệtGiờ làm quy định (thường nói giờ tan làm)
Tiếng AnhRegular hours, official quitting time
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Giờ làm việc theo quy định của công ty, hay dùng để chỉ giờ TAN làm: 定時で帰る (về đúng giờ), 定時後 (sau giờ làm). Giờ cụ thể (vd 9:00–18:00) do từng công ty quy định trong 就業規則.

Lưu ý & thực tế

Luật Tiêu chuẩn Lao động (労働基準法) Điều 32 đặt trần giờ làm thông thường là 8 giờ một ngày và 40 giờ một tuần, không tính giờ nghỉ; 定時 của công ty có thể ngắn hơn mức này.

Câu ví dụ trong công việc

Hôm nay tôi về đúng giờ.

Làm việc sau giờ quy định thì phải xin phép trước.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe