Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 件名 là gì?
Tiêu đề (email) (Subject (of an email))
| Thuật ngữ | 件名 |
|---|---|
| Cách đọc | けんめい |
| Hán-Việt | KIỆN DANH |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiêu đề (email) |
| Tiếng Anh | Subject (of an email) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dòng tiêu đề của email. 件名 phải cho biết ngay nội dung và mức độ gấp, vì người nhận lọc thư qua 件名: 【至急】本番障害のご報告, 【ご確認依頼】基本設計書. Dấu 【】 ở đầu dùng để đánh dấu loại thư.
Lưu ý & thực tế
Trả lời thì giữ nguyên 件名 (có Re:), đừng đổi tiêu đề giữa chừng — người Nhật hay theo dõi một việc theo chuỗi thư cùng 件名.
Câu ví dụ trong công việc
件名は、見ただけで内容が分かるように書いてください。
Hãy viết tiêu đề sao cho chỉ nhìn vào là biết nội dung.
件名だけでは、どんな依頼なのか分かりませんでした。
Chỉ nhìn tiêu đề thì không biết là nhờ việc gì.