Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 在宅勤務 là gì?
Làm việc tại nhà (Working from home)
| Thuật ngữ | 在宅勤務 |
|---|---|
| Cách đọc | ざいたくきんむ |
| Hán-Việt | TẠI TRẠCH CẦN VỤ |
| Nghĩa tiếng Việt | Làm việc tại nhà |
| Tiếng Anh | Working from home |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Làm việc ở nhà thay vì lên văn phòng. Nhiều công ty IT cho 在宅勤務 vài ngày một tuần, thường kèm quy định: báo giờ bắt đầu và kết thúc trên chat, chỉ dùng máy của công ty, không làm ở nơi công cộng. Làm ở chỗ khách (客先常駐) thì theo quy định của khách, có nơi không cho.
Lưu ý & thực tế
リモートワーク, テレワーク gần như cùng nghĩa; テレワーク rộng hơn (gồm cả làm ở văn phòng vệ tinh). Ngày phải lên văn phòng gọi là 出社日.
Câu ví dụ trong công việc
水曜日と金曜日は、在宅勤務をしています。
Thứ Tư và thứ Sáu tôi làm việc tại nhà.
在宅勤務の日は、始業と終業をチャットで報告します。
Ngày làm ở nhà, tôi báo giờ bắt đầu và kết thúc qua chat.