Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 宛先(あてさき) là gì?

Người nhận, địa chỉ nhận (ô To) (Recipient, To (address))

Thông tin thuật ngữ 宛先
Thuật ngữ宛先
Cách đọcあてさき
Hán-ViệtUYỂN TIÊN
Nghĩa tiếng ViệtNgười nhận, địa chỉ nhận (ô To)
Tiếng AnhRecipient, To (address)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Ô "To" của email: người cần đọc và xử lý thư. Người chỉ cần biết thì đưa vào CC. Kiểm 宛先 trước khi bấm gửi là thói quen bắt buộc — gửi nhầm người (誤送信) có thể thành sự cố lộ thông tin.

Lưu ý & thực tế

Trong thân thư, tên người ở 宛先 viết trước, người ở CC viết sau. Nhiều người Nhật nhìn xem mình nằm ở 宛先 hay CC để biết mình có phải xử lý thư đó không.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi gửi, hãy kiểm tra lại người nhận có đúng không.

Người nhận là anh Tanaka, còn CC thì thêm cả team vào.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe