Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 研修(けんしゅう) là gì?

Đào tạo, khoá huấn luyện (trong công ty) (Training)

Thông tin thuật ngữ 研修
Thuật ngữ研修
Cách đọcけんしゅう
Hán-ViệtNGHIÊN TU
Nghĩa tiếng ViệtĐào tạo, khoá huấn luyện (trong công ty)
Tiếng AnhTraining
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Khoá đào tạo do công ty tổ chức: 新人研修 (cho người mới — phép lịch sự công sở, kính ngữ, kiến thức IT cơ bản), 技術研修, セキュリティ研修. Ở nhiều công ty IT Nhật, người mới tốt nghiệp học 研修 vài tuần tới vài tháng trước khi được xếp vào dự án.

Lưu ý & thực tế

Thực tập sinh kỹ năng (技能実習生) là một chế độ visa khác; 研修 ở đây chỉ là khoá học trong công ty.

Câu ví dụ trong công việc

Trong khoá đào tạo nhân viên mới, tôi đã học phép lịch sự công sở.

Tuần sau có buổi đào tạo về bảo mật.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe