Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 迷惑 là gì?
Phiền phức, làm phiền (Trouble, inconvenience)
| Thuật ngữ | 迷惑 |
|---|---|
| Cách đọc | めいわく |
| Hán-Việt | MÊ HOẶC |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiền phức, làm phiền |
| Tiếng Anh | Trouble, inconvenience |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sự phiền phức gây cho người khác. Trong công việc gần như luôn nằm trong câu xin lỗi ご迷惑をおかけして申し訳ございません — dùng khi lỗi của mình làm khách hay đồng nghiệp tốn thêm công, chậm việc.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt MÊ HOẶC nhưng nghĩa là "phiền phức", không phải "mê hoặc, quyến rũ". 迷惑メール = thư rác.
Câu ví dụ trong công việc
システムの停止により、ご迷惑をおかけしました。
Do hệ thống ngừng hoạt động, chúng tôi đã gây phiền phức cho quý khách.
チームに迷惑をかけないように、早めに相談します。
Để không làm phiền cả team, tôi sẽ bàn sớm.