Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 決裁(けっさい) là gì?

Phê duyệt cuối cùng (của người có thẩm quyền) (Final approval (by the person with authority))

Thông tin thuật ngữ 決裁
Thuật ngữ決裁
Cách đọcけっさい
Hán-ViệtQUYẾT TÀI
Nghĩa tiếng ViệtPhê duyệt cuối cùng (của người có thẩm quyền)
Tiếng AnhFinal approval (by the person with authority)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Người có quyền (trưởng phòng, giám đốc) chính thức quyết định cho làm một việc: mua thiết bị, ký hợp đồng, mở dự án. 決裁が下りる = đã được duyệt; 決裁者 = người có quyền duyệt cuối. Việc lớn chưa có 決裁 thì chưa được bắt tay làm.

Lưu ý & thực tế

Cùng âm けっさい với 決済 (thanh toán, như クレジットカード決済) — khác chữ, nghĩa khác hẳn. Câu nói về tiền thì thường là 決済.

Câu ví dụ trong công việc

Mua máy chủ cần trưởng phòng phê duyệt.

Đã được phê duyệt nên từ tuần sau sẽ bắt tay vào làm.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe