Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 行き違い là gì?
Lệch nhau, gửi chéo nhau (thông tin không khớp) (Crossing (of messages), miscommunication)
| Thuật ngữ | 行き違い |
|---|---|
| Cách đọc | いきちがい |
| Hán-Việt | HÀNH VI |
| Nghĩa tiếng Việt | Lệch nhau, gửi chéo nhau (thông tin không khớp) |
| Tiếng Anh | Crossing (of messages), miscommunication |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hai việc đi ngang qua nhau nên lệch: email của mình và của khách gửi cùng lúc, hoặc thông tin truyền qua nhiều người bị sai lệch. Câu quen thuộc ở cuối email nhắc việc: 行き違いでご連絡いただいている場合は、ご容赦ください (nếu thư của anh và của tôi đi chéo nhau, xin bỏ qua cho).
Lưu ý & thực tế
Cũng đọc là ゆきちがい — cả hai đều gặp. 行き違い thường là lệch do thời điểm hoặc do truyền tin; hiểu khác nhau về nội dung thì là 認識違い.
Câu ví dụ trong công việc
メールが行き違いになったようで、失礼いたしました。
Hình như email của hai bên đã gửi chéo nhau, xin lỗi anh.
行き違いがないように、担当者を一人に決めましょう。
Để thông tin không bị lệch, hãy chốt một người phụ trách thôi.