Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 恐れ入りますが(おそれいりますが) là gì?

Xin lỗi đã làm phiền, nhưng… (mở lời nhờ vả lịch sự) (I am sorry to trouble you, but…)

Thông tin thuật ngữ 恐れ入りますが
Thuật ngữ恐れ入りますが
Cách đọcおそれいりますが
Hán-ViệtKHỦNG NHẬP
Nghĩa tiếng ViệtXin lỗi đã làm phiền, nhưng… (mở lời nhờ vả lịch sự)
Tiếng AnhI am sorry to trouble you, but…
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cụm đệm (クッション言葉) đặt trước lời nhờ hay câu hỏi để bớt đột ngột: 恐れ入りますが、お名前をもう一度伺えますか. Lịch sự hơn すみませんが, hợp với khách và cấp trên, dùng cả trong email lẫn điện thoại.

Lưu ý & thực tế

Cùng nhóm cụm đệm: お手数ですが (khi nhờ việc tốn công), お忙しいところ恐縮ですが (khi người kia đang bận). Mỗi câu dùng một cụm thôi, chồng nhiều nghe rất gượng.

Câu ví dụ trong công việc

Xin lỗi làm phiền anh, anh gửi lại tài liệu giúp tôi được không?

Xin lỗi, cho tôi hỏi anh Tanaka có ở đó không ạ?

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe