Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 部長 là gì?
Trưởng phòng (quản lý cấp 部) (Department manager)
| Thuật ngữ | 部長 |
|---|---|
| Cách đọc | ぶちょう |
| Hán-Việt | BỘ TRƯỞNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Trưởng phòng (quản lý cấp 部) |
| Tiếng Anh | Department manager |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người đứng đầu một 部, quản lý nhiều 課 hay nhiều team. Thường là người có quyền 決裁 những việc lớn hơn: mua thiết bị, ký hợp đồng, nhận dự án. Kỹ sư bình thường ít làm việc trực tiếp với 部長, trừ khi trình duyệt hay có sự cố lớn.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt BỘ TRƯỞNG nhưng không phải bộ trưởng chính phủ (đó là 大臣). 部長 là trưởng một phòng, một khối trong công ty.
Câu ví dụ trong công việc
重大障害が起きたときは、部長にも報告します。
Khi có sự cố nghiêm trọng, phải báo cáo cả trưởng phòng.
部長の決裁が下りるまで、発注はできません。
Chưa được trưởng phòng phê duyệt thì chưa thể đặt hàng.