Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 体調不良 là gì?
Không khoẻ, mệt (lý do xin nghỉ) (Feeling unwell)
| Thuật ngữ | 体調不良 |
|---|---|
| Cách đọc | たいちょうふりょう |
| Hán-Việt | THỂ ĐIỀU BẤT LƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Không khoẻ, mệt (lý do xin nghỉ) |
| Tiếng Anh | Feeling unwell |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách nói chung, lịch sự khi xin nghỉ hay về sớm vì ốm: 体調不良のため、本日はお休みをいただきます. Không cần kể chi tiết bệnh. Báo trước giờ làm, qua kênh công ty quy định, và nói luôn việc gấp nào cần người khác xử lý giúp.
Lưu ý & thực tế
Nghỉ đột xuất vì ốm thì nhiều công ty cho làm đơn sau và trừ vào phép có lương; cách làm cụ thể theo quy định công ty.
Câu ví dụ trong công việc
体調不良のため、本日はお休みをいただきます。
Hôm nay tôi không khoẻ nên xin phép nghỉ.
体調不良で早退した田中さんの作業を、私が引き継ぎました。
Tôi đã nhận lại phần việc của anh Tanaka, người về sớm vì không khoẻ.