Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 朝会 là gì?
Họp sáng (họp ngắn đầu ngày) (Morning meeting, daily stand-up)
| Thuật ngữ | 朝会 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょうかい |
| Hán-Việt | TRIÊU HỘI |
| Nghĩa tiếng Việt | Họp sáng (họp ngắn đầu ngày) |
| Tiếng Anh | Morning meeting, daily stand-up |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Buổi họp ngắn đầu ngày: mỗi người nói việc hôm qua, việc hôm nay và chỗ đang vướng. Là nơi luyện 進捗報告 mỗi ngày.
Lưu ý & thực tế
Trong team Agile còn gọi là デイリースクラム.
Câu ví dụ trong công việc
朝会は毎日十時から、十五分間です。
Họp sáng diễn ra mỗi ngày từ 10 giờ, kéo dài mười lăm phút.
朝会で、昨日の作業内容と今日の予定を共有します。
Ở buổi họp sáng, chúng tôi chia sẻ nội dung việc hôm qua và dự định hôm nay.