Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 根回し là gì?
Vận động trước (nói chuyện riêng trước khi họp, trình chính thức) (Laying the groundwork (informal consensus-building))
| Thuật ngữ | 根回し |
|---|---|
| Cách đọc | ねまわし |
| Hán-Việt | CĂN HỒI |
| Nghĩa tiếng Việt | Vận động trước (nói chuyện riêng trước khi họp, trình chính thức) |
| Tiếng Anh | Laying the groundwork (informal consensus-building) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trước khi đưa một đề xuất ra họp hay trình duyệt, gặp riêng từng người liên quan để giải thích, nghe ý kiến và xin ủng hộ trước. Ở Nhật, cuộc họp thường là nơi CHỐT điều đã thống nhất từ trước; mang ý tưởng mới tinh ra họp mà chưa 根回し dễ bị gác lại.
Lưu ý & thực tế
Nghĩa gốc là đào quanh rễ cây trước khi bứng đi trồng chỗ khác. Không mang nghĩa xấu kiểu "đi cửa sau" — đây là cách làm được coi là chu đáo.
Câu ví dụ trong công việc
会議で提案する前に、関係者に根回ししておきましょう。
Trước khi đề xuất trong cuộc họp, ta nên nói chuyện trước với những người liên quan.
部長には根回し済みなので、稟議は通ると思います。
Đã nói trước với trưởng phòng rồi, nên tôi nghĩ đơn trình duyệt sẽ được thông qua.