Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 直行直帰 là gì?
Đi thẳng tới chỗ khách và về thẳng nhà (Going straight to a client site and straight home afterwards)
| Thuật ngữ | 直行直帰 |
|---|---|
| Cách đọc | ちょっこうちょっき |
| Hán-Việt | TRỰC HÀNH TRỰC QUY |
| Nghĩa tiếng Việt | Đi thẳng tới chỗ khách và về thẳng nhà |
| Tiếng Anh | Going straight to a client site and straight home afterwards |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Sáng đi thẳng từ nhà tới chỗ khách hay nơi làm việc khác (直行), xong việc về thẳng nhà (直帰), không ghé văn phòng. Thường phải báo trước và ghi vào hệ thống chấm công. Chỉ đi một chiều thì nói 直行 hoặc 直帰.
Lưu ý & thực tế
Lịch hay bảng trạng thái thường ghi kiểu: 〇〇社へ直行、午後帰社 (sáng đến thẳng công ty khách, chiều về văn phòng).
Câu ví dụ trong công việc
明日はお客様先に直行直帰します。
Mai tôi đi thẳng tới chỗ khách rồi về thẳng nhà.
直行直帰の日も、勤怠システムに時間を入力してください。
Ngày đi thẳng – về thẳng cũng phải nhập giờ vào hệ thống chấm công.