Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 共有 là gì?
Chia sẻ (thông tin, tài liệu cho nhóm) (Share)
| Thuật ngữ | 共有 |
|---|---|
| Cách đọc | きょうゆう |
| Hán-Việt | CỘNG HỮU |
| Nghĩa tiếng Việt | Chia sẻ (thông tin, tài liệu cho nhóm) |
| Tiếng Anh | Share |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đưa thông tin hay tài liệu cho những người liên quan cùng nắm. Ở công ty IT nghe cả ngày: 画面共有 (chia sẻ màn hình khi họp online), 共有フォルダ, 情報共有. Câu 共有しておきます nghĩa là mình chủ động gửi để mọi người cùng biết, không đòi ai trả lời.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt CỘNG HỮU (sở hữu chung) — nghĩa đó vẫn có trong văn bản pháp lý, nhưng ở công ty IT gần như luôn là "cho cùng biết, cùng dùng".
Câu ví dụ trong công việc
会議の資料は、チャットで共有しておきます。
Tài liệu họp tôi sẽ gửi sẵn lên chat cho mọi người.
画面を共有しますので、見えたら教えてください。
Tôi sẽ chia sẻ màn hình, ai thấy được thì báo tôi nhé.