Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 承知しました(しょうちしました) là gì?

Tôi đã rõ / Vâng, tôi hiểu rồi (lịch sự) (Understood, certainly (polite))

Thông tin thuật ngữ 承知しました
Thuật ngữ承知しました
Cách đọcしょうちしました
Hán-ViệtTHỪA TRI
Nghĩa tiếng ViệtTôi đã rõ / Vâng, tôi hiểu rồi (lịch sự)
Tiếng AnhUnderstood, certainly (polite)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Câu trả lời "đã hiểu, sẽ làm" một cách lịch sự, dùng được với cấp trên, khách hàng và cả đồng nghiệp. Không chắc nên dùng câu nào thì 承知しました là lựa chọn an toàn nhất. Trang trọng hơn nữa là 承知いたしました, hay dùng trong email gửi khách.

Lưu ý & thực tế

Với cấp trên và khách, tránh 了解です / 了解しました — không ít người Nhật coi đó là cách nói của người trên với người dưới. かしこまりました cùng nghĩa, dùng nhiều khi tiếp khách.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi rõ rồi ạ. Tôi sẽ sửa xong trước ngày mai.

Tôi đã rõ điều anh chỉ ra. Tôi sẽ xử lý ngay.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe