Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 前向きに検討 là gì?
Cân nhắc theo hướng tích cực (Consider positively)
| Thuật ngữ | 前向きに検討 |
|---|---|
| Cách đọc | まえむきにけんとう |
| Hán-Việt | TIỀN HƯỚNG KIỂM THẢO |
| Nghĩa tiếng Việt | Cân nhắc theo hướng tích cực |
| Tiếng Anh | Consider positively |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ngoài mặt là "sẽ cân nhắc theo hướng tích cực". Phía mình nói với khách thì là hứa sẽ cố làm được. Nhưng nghe từ khách hay cấp trên thì KHÔNG có nghĩa là đã đồng ý — nhiều khi là cách hoãn hoặc từ chối nhẹ nhàng.
Lưu ý & thực tế
Đừng báo về team "khách đồng ý rồi" chỉ vì nghe 前向きに検討します. Hỏi thêm khi nào có câu trả lời chính thức: いつ頃ご回答いただけますか.
Câu ví dụ trong công việc
追加機能については、前向きに検討させていただきます。
Về chức năng bổ sung, chúng tôi xin cân nhắc theo hướng tích cực.
前向きに検討すると言われましたが、まだ正式な回答はありません。
Họ nói sẽ cân nhắc tích cực, nhưng vẫn chưa có câu trả lời chính thức.