Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ メンション là gì?
Gọi tên (@tên) trong chat (Mention (@name))
| Thuật ngữ | メンション |
|---|---|
| Cách đọc | メンション |
| Nghĩa tiếng Việt | Gọi tên (@tên) trong chat |
| Tiếng Anh | Mention (@name) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Gắn @tên vào tin nhắn để người đó nhận thông báo. Kênh đông người mà không メンション thì người ta có thể không đọc. Cần ai trả lời hay xử lý thì メンション đúng người đó; @channel hay @here gọi cả kênh, chỉ dùng cho việc thật sự cần mọi người.
Lưu ý & thực tế
Dùng như động từ: 田中さんにメンションしておきます, メンションを付ける.
Câu ví dụ trong công việc
確認してほしい人には、メンションを付けてください。
Ai cần kiểm tra giúp thì hãy @ tên người đó.
メンションされていたのに、気づかずすみませんでした。
Xin lỗi, anh đã @ tôi mà tôi không để ý.