Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 認識違い là gì?
Hiểu lệch nhau (giữa hai bên) (Misunderstanding, different understanding)
| Thuật ngữ | 認識違い |
|---|---|
| Cách đọc | にんしきちがい |
| Hán-Việt | NHẬN THỨC VI |
| Nghĩa tiếng Việt | Hiểu lệch nhau (giữa hai bên) |
| Tiếng Anh | Misunderstanding, different understanding |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hai bên hiểu một yêu cầu, một con số, một ngày theo hai cách khác nhau mà không biết, đến khi làm ra mới lộ. Ở dự án IT, 認識違い là gốc của rất nhiều việc phải làm lại; cách phòng là 認識合わせ sớm và ghi rõ vào 議事録.
Lưu ý & thực tế
Nói với khách "認識違いがあったようです" mềm hơn nói thẳng ai sai. Gần nghĩa: 齟齬 (そご, trang trọng hơn), 食い違い (くいちがい).
Câu ví dụ trong công việc
納期について、お客様と認識違いがありました。
Về hạn giao, chúng tôi và khách đã hiểu lệch nhau.
認識違いを防ぐため、決まったことは議事録に残します。
Để tránh hiểu lệch, những gì đã chốt đều ghi vào biên bản họp.