Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ お疲れ様です là gì?
Chào anh/chị (câu chào giữa người trong công ty) (Standard greeting between colleagues)
| Thuật ngữ | お疲れ様です |
|---|---|
| Cách đọc | おつかれさまです |
| Hán-Việt | BÌ DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Chào anh/chị (câu chào giữa người trong công ty) |
| Tiếng Anh | Standard greeting between colleagues |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Câu chào dùng cả ngày giữa người trong công ty: gặp ở hành lang, mở đầu tin nhắn chat, mở đầu email nội bộ, lúc đồng nghiệp ra về. Nghĩa đen là "anh đã vất vả rồi", nhưng trên thực tế là "xin chào" trong công việc.
Lưu ý & thực tế
Không dùng với khách bên ngoài (với khách là お世話になっております). Có người cho rằng ご苦労様 không nên nói với cấp trên; còn お疲れ様です thì dùng với mọi người trong công ty đều an toàn.
Câu ví dụ trong công việc
お疲れ様です。明日の打ち合わせの件で連絡しました。
Chào anh. Em nhắn về buổi họp ngày mai.
「お先に失礼します」と言われたら、「お疲れ様です」と返します。
Khi ai đó nói "tôi xin phép về trước", mình đáp lại "お疲れ様です".