Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ アポ là gì?

Cuộc hẹn (gặp khách) (Appointment)

Thông tin thuật ngữ アポ
Thuật ngữアポ
Cách đọcアポ
Nghĩa tiếng ViệtCuộc hẹn (gặp khách)
Tiếng AnhAppointment
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Nói tắt của アポイントメント: cuộc hẹn gặp, nhất là hẹn gặp khách hay đối tác bên ngoài. アポを取る = xin được một cuộc hẹn; アポなし = đến không hẹn trước (với khách ở Nhật rất hiếm khi làm vậy).

Lưu ý & thực tế

Từ hơi suồng sã, dùng trong nội bộ. Viết email cho khách thì dùng お打ち合わせ hoặc ご面談 thay vì アポ.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã hẹn được buổi gặp khách vào tuần sau.

Chiều nay tôi có hẹn nên sẽ ra ngoài.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe