Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 言った言わない(いったいわない) là gì?

Cãi nhau "đã nói" – "chưa nói" (He-said-she-said dispute)

Thông tin thuật ngữ 言った言わない
Thuật ngữ言った言わない
Cách đọcいったいわない
Hán-ViệtNGÔN NGÔN
Nghĩa tiếng ViệtCãi nhau "đã nói" – "chưa nói"
Tiếng AnhHe-said-she-said dispute
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Tình huống hai bên tranh cãi một điều đã được nói hay chưa (khách bảo đã yêu cầu, bên mình bảo chưa nghe) mà không có bằng chứng. Người Nhật rất sợ 言った言わない, nên điều gì chốt miệng trong họp hay qua điện thoại cũng được ghi lại bằng email hoặc 議事録.

Lưu ý & thực tế

Hay gặp trong cụm 言った言わないにならないように (để khỏi thành chuyện cãi nhau đã nói hay chưa) — lý do người ta gửi email xác nhận sau mỗi cuộc gọi.

Câu ví dụ trong công việc

Để khỏi thành chuyện cãi nhau đã nói hay chưa, điều gì đã quyết tôi đều gửi qua email.

Chuyện thay đổi đặc tả đã thành tranh cãi "đã nói – chưa nói" với khách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe