Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 1on1 là gì?
Buổi nói chuyện riêng một – một (với cấp trên) (One-on-one meeting)
| Thuật ngữ | 1on1 |
|---|---|
| Cách đọc | ワンオンワン |
| Nghĩa tiếng Việt | Buổi nói chuyện riêng một – một (với cấp trên) |
| Tiếng Anh | One-on-one meeting |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Buổi nói chuyện riêng định kỳ (mỗi tuần hoặc mỗi tháng, 15–30 phút) giữa một người với cấp trên trực tiếp. Không phải buổi chấm điểm: là lúc nói về việc đang vướng, mong muốn phát triển, cả chuyện sức khoẻ và không khí trong team.
Lưu ý & thực tế
Khác 評価面談 (đánh giá kết quả, ảnh hưởng lương). Nên chuẩn bị trước chủ đề muốn nói, vì 1on1 là thời gian dành cho mình.
Câu ví dụ trong công việc
毎週金曜日に、リーダーと1on1をしています。
Thứ Sáu hằng tuần tôi có buổi 1on1 với leader.
次の1on1で、キャリアについて相談したいです。
Buổi 1on1 tới tôi muốn xin ý kiến về con đường sự nghiệp.