Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 回答 là gì?
Trả lời (câu hỏi, thắc mắc chính thức) (Answer, response)
| Thuật ngữ | 回答 |
|---|---|
| Cách đọc | かいとう |
| Hán-Việt | HỒI ĐÁP |
| Nghĩa tiếng Việt | Trả lời (câu hỏi, thắc mắc chính thức) |
| Tiếng Anh | Answer, response |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Câu trả lời cho một câu hỏi, nhất là câu hỏi chính thức của khách hay của dự án: hỏi về đặc tả trong QA表, hỏi trong email. Hay đi với hạn: 回答期限 (hạn trả lời), 回答待ち (đang chờ trả lời).
Lưu ý & thực tế
Khác 返信: 返信 là trả lời một email/tin nhắn, 回答 là trả lời NỘI DUNG một câu hỏi. Cùng âm かいとう với 解答 (lời giải bài thi).
Câu ví dụ trong công việc
仕様の質問について、お客様から回答がありました。
Khách đã trả lời câu hỏi về đặc tả.
回答待ちの項目は、QA表で管理しています。
Các mục đang chờ trả lời được quản lý trong bảng QA.