Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 先輩(せんぱい) là gì?

Đàn anh, đàn chị (người vào trước) (Senior colleague)

Thông tin thuật ngữ 先輩
Thuật ngữ先輩
Cách đọcせんぱい
Hán-ViệtTIÊN BỐI
Nghĩa tiếng ViệtĐàn anh, đàn chị (người vào trước)
Tiếng AnhSenior colleague
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Người vào công ty (hay vào team, vào nghề) trước mình. Quan hệ 先輩・後輩 ở Nhật khá rõ: 先輩 chỉ bảo, đỡ đần; 後輩 dùng kính ngữ nhẹ, chủ động hỏi và giúp việc. 先輩 không nhất thiết lớn tuổi hơn — tính theo ai vào trước.

Lưu ý & thực tế

Ở công ty, gọi trực tiếp bằng họ + さん (田中さん), không gọi "田中先輩" như ở trường học.

Câu ví dụ trong công việc

Chỗ nào không hiểu thì hãy hỏi đàn anh.

Tôi được đàn anh review code giúp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe