Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 新人 là gì?
Người mới (nhân viên mới) (Newcomer, new employee)
| Thuật ngữ | 新人 |
|---|---|
| Cách đọc | しんじん |
| Hán-Việt | TÂN NHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Người mới (nhân viên mới) |
| Tiếng Anh | Newcomer, new employee |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nhân viên mới vào công ty, thường chỉ người mới tốt nghiệp trong năm đầu. Ghép thành nhiều từ: 新人研修 (đào tạo người mới), 新人教育. Người vào giữa chừng đã có kinh nghiệm thì hay gọi là 中途入社の人.
Lưu ý & thực tế
Cách nói trang trọng hơn: 新入社員 (しんにゅうしゃいん).
Câu ví dụ trong công việc
今年の新人は、来月から開発チームに入ります。
Người mới năm nay sẽ vào team phát triển từ tháng sau.
新人のうちは、分からないことをどんどん質問してください。
Khi còn là người mới, có gì không hiểu cứ hỏi thoải mái.