Tiếng Nhật IT · セキュリティ

Thuật ngữ Bảo mật & dữ liệu — セキュリティ

Tổng hợp 97 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Bảo mật & dữ liệu (セキュリティ) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.

Danh sách thuật ngữ mảng Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
ぜいじゃくせい Lỗ hổng bảo mật (điểm yếu) Vulnerability Chuyên sâu
にんしょう Xác thực (bạn là ai) Authentication Thường gặp
バックアップ Sao lưu Backup Thường gặp
じょうほうセキュリティポリシー Chính sách bảo mật thông tin (bộ quy định bảo mật của công ty) Information security policy Cốt lõi
きみつじょうほう Thông tin mật Confidential information Cốt lõi
こじんじょうほう Thông tin cá nhân Personal information Cốt lõi
しゃがいひ Mật nội bộ (không được đưa ra ngoài công ty) Internal use only, company confidential Cốt lõi
もちだしきんし Cấm mang ra ngoài Not to be taken outside Cốt lõi
しゅひぎむ Nghĩa vụ giữ bí mật Duty of confidentiality Cốt lõi
ひみつほじけいやく Hợp đồng bảo mật thông tin (NDA) Non-disclosure agreement (NDA) Cốt lõi
せいやくしょ Bản cam kết (cá nhân ký tên cam kết tuân thủ) Written pledge Thường gặp
じょうほうろうえい Rò rỉ thông tin Information leak, data leak Cốt lõi
セキュリティきょういく Đào tạo bảo mật Security awareness training Cốt lõi
アイエスエムエス ISMS (hệ thống quản lý an toàn thông tin) Information Security Management System Thường gặp
ピーマーク Dấu Privacy Mark (chứng nhận quản lý tốt thông tin cá nhân) PrivacyMark Thường gặp
かんさ Kiểm tra tuân thủ, kiểm toán (audit) Audit Thường gặp
ないぶとうせい Kiểm soát nội bộ Internal control Chuyên sâu
セキュリティチェックシート Bảng câu hỏi kiểm tra bảo mật (khách gửi cho bên nhận làm) Security checklist, security questionnaire Thường gặp
セキュリティようけん Yêu cầu bảo mật (của hệ thống) Security requirements Thường gặp
こじんじょうほうほごほう Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (của Nhật) Act on the Protection of Personal Information (APPI) Thường gặp
ふせいアクセスきんしほう Luật cấm truy cập trái phép Act on Prohibition of Unauthorized Computer Access Chuyên sâu
じょうシス Bộ phận IT nội bộ (情報システム部門) Corporate IT department Cốt lõi
にんか Phân quyền (được phép làm gì) Authorization Thường gặp
たようそにんしょう Xác thực đa yếu tố (MFA) Multi-factor authentication (MFA) Cốt lõi
にだんかいにんしょう Xác thực hai bước Two-step verification Cốt lõi
ワンタイムパスワード Mật khẩu dùng một lần (OTP) One-time password (OTP) Thường gặp
シングルサインオン Đăng nhập một lần (SSO) Single sign-on (SSO) Thường gặp
パスワードポリシー Quy định về mật khẩu Password policy Thường gặp
つかいまわし Dùng lại (một mật khẩu cho nhiều nơi) Reuse (of passwords) Cốt lõi
アカウントロック Khoá tài khoản (sau nhiều lần đăng nhập sai) Account lockout Cốt lõi
なりすまし Mạo danh, giả danh Impersonation, spoofing Cốt lõi
ふせいアクセス Truy cập trái phép Unauthorized access Cốt lõi
ふせいログイン Đăng nhập trái phép Unauthorized login Thường gặp
アイディーかんり Quản lý tài khoản (ID người dùng) Identity management, account management Thường gặp
アイディーたなおろし Rà soát tài khoản định kỳ Periodic account review Thường gặp
アクセスけんげん Quyền truy cập Access rights, access permissions Cốt lõi
けんげんかんり Quản lý phân quyền Permission management Thường gặp
けんげんふよ Cấp quyền Granting permissions Cốt lõi
さいしょうけんげん Quyền tối thiểu (chỉ cấp đúng quyền cần dùng) Least privilege Chuyên sâu
とっけんアイディー Tài khoản đặc quyền (tài khoản quản trị) Privileged account Thường gặp
ひみつかぎ Khoá bí mật (private key) Private key Thường gặp
にんしょうじょうほう Thông tin xác thực (ID, mật khẩu, khoá, token) Credentials Cốt lõi
エスキューエルインジェクション Tấn công chèn SQL (SQL injection) SQL injection Thường gặp
クロスサイトスクリプティング Tấn công XSS (chèn script vào trang web) Cross-site scripting (XSS) Thường gặp
シーサーフ Tấn công giả mạo yêu cầu (CSRF) Cross-site request forgery (CSRF) Chuyên sâu
ブルートフォースこうげき Tấn công dò mật khẩu (thử lần lượt mọi khả năng) Brute-force attack Chuyên sâu
フィッシング Lừa đảo phishing (giả mạo để lấy thông tin) Phishing Cốt lõi
ふしんメール Email đáng ngờ Suspicious email Cốt lõi
ひょうてきがたこうげき Tấn công có chủ đích (nhắm vào một tổ chức cụ thể) Targeted attack Thường gặp
マルウェア Phần mềm độc hại, mã độc (malware) Malware Cốt lõi
ランサムウェア Mã độc tống tiền (ransomware) Ransomware Thường gặp
ゼロデイこうげき Tấn công zero-day (vào lỗ hổng chưa có bản vá) Zero-day attack Chuyên sâu
ディードスこうげき Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) DDoS attack Chuyên sâu
かいざん Sửa đổi trái phép (dữ liệu, trang web, log) Tampering, falsification Thường gặp
とうちょう Nghe lén (chặn bắt dữ liệu đang truyền) Eavesdropping, wiretapping Chuyên sâu
かんせん Bị nhiễm (virus, mã độc) Infection (by malware) Cốt lõi
あんごうか Mã hoá Encryption Cốt lõi
ふくごう Giải mã Decryption Thường gặp
ハッシュか Băm (hash) dữ liệu Hashing Cốt lõi
でんししょめい Chữ ký điện tử Electronic signature, digital signature Chuyên sâu
しょうめいしょ Chứng chỉ số (certificate) Certificate (digital) Thường gặp
ワフ Tường lửa ứng dụng web (WAF) Web Application Firewall Chuyên sâu
アイディーエス Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) Intrusion Detection System Chuyên sâu
ウイルスたいさくソフト Phần mềm diệt virus Antivirus software Cốt lõi
セキュリティパッチ Bản vá bảo mật Security patch Cốt lõi
イーディーアール EDR (giám sát và ứng phó trên thiết bị đầu cuối) Endpoint Detection and Response Chuyên sâu
ログほぜん Bảo toàn log (giữ log làm bằng chứng) Log preservation Chuyên sâu
ぜいじゃくせいしんだん Kiểm tra, đánh giá lỗ hổng bảo mật Vulnerability assessment Thường gặp
ペネトレーションテスト Kiểm thử xâm nhập (pentest) Penetration test Chuyên sâu
セキュアコーディング Lập trình an toàn (viết code tránh lỗ hổng) Secure coding Thường gặp
サニタイズ Làm sạch dữ liệu đầu vào (sanitize) Sanitizing Chuyên sâu
エスケープしょり Xử lý escape (đổi ký tự đặc biệt sang dạng an toàn) Escaping Thường gặp
アイピーせいげん Giới hạn truy cập theo địa chỉ IP IP address restriction Thường gặp
マスキング Che dữ liệu (thay phần nhạy cảm bằng ký tự khác) Data masking Thường gặp
ひらぶん Dạng rõ (dữ liệu chưa mã hoá) Plaintext Cốt lõi
セキュリティインシデント Sự cố bảo mật Security incident Cốt lõi
シーサート Đội ứng cứu sự cố bảo mật (CSIRT) Computer Security Incident Response Team Chuyên sâu
しょどうたいおう Xử lý ban đầu (việc làm ngay khi phát hiện sự cố) Initial response Cốt lõi
ふうじこめ Khoanh vùng, chặn lan rộng (sự cố) Containment Chuyên sâu
ほうこくぎむ Nghĩa vụ báo cáo Reporting obligation Thường gặp
ちゅういかんき Cảnh báo, nhắc mọi người cẩn thận Advisory, caution notice Cốt lõi
たんまつ Thiết bị đầu cuối (máy tính, điện thoại người dùng) Device, endpoint Cốt lõi
しぶつたんまつ Thiết bị cá nhân (máy riêng của nhân viên) Personal device (BYOD) Cốt lõi
ユーエスビーメモリ USB lưu trữ USB flash drive Cốt lõi
がいぶきおくばいたい Thiết bị lưu trữ ngoài External storage media Thường gặp
がめんロック Khoá màn hình Screen lock Cốt lõi
りせき Rời chỗ ngồi Stepping away from one’s desk Cốt lõi
のぞきみ Nhìn trộm (màn hình, tài liệu) Shoulder surfing, peeking Thường gặp
ごそうしん Gửi nhầm (email, file) Misdirected email, sending to the wrong recipient Cốt lõi
ビーシーシー BCC (người nhận ẩn của email) BCC (blind carbon copy) Cốt lõi
てんぷファイル File đính kèm Attachment Cốt lõi
ピーピーエーピー PPAP (gửi file zip có mật khẩu, rồi gửi mật khẩu ở mail sau) PPAP (password-protected ZIP plus a separate password email) Thường gặp
ふんしつ Làm mất (đồ, thiết bị, tài liệu) Loss (of a device or document) Cốt lõi
にゅうかんしょう Thẻ ra vào toà nhà Building pass, access card Cốt lõi
にゅうたいしつかんり Quản lý ra vào phòng Room entry and exit control Thường gặp
せじょう Khoá (cửa, tủ) Locking (a door or cabinet) Thường gặp
クリアデスク Bàn trống (không để tài liệu trên bàn khi rời đi) Clear desk policy Thường gặp

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe