Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 証明書 là gì?
Chứng chỉ số (certificate) (Certificate (digital))
| Thuật ngữ | 証明書 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうめいしょ |
| Hán-Việt | CHỨNG MINH THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chứng chỉ số (certificate) |
| Tiếng Anh | Certificate (digital) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trong IT, 証明書 thường là chứng chỉ số: "giấy tờ điện tử" xác nhận một khoá công khai thuộc về một máy chủ, một người hay một tổ chức. Ngoài SSL証明書 cho website còn có chứng chỉ cho máy khách (クライアント証明書: chỉ máy có nó mới vào được hệ thống) và chứng chỉ ký mã. Việc vận hành hay quên nhất là gia hạn trước khi hết hạn.
Lưu ý & thực tế
Ngoài đời 証明書 là giấy chứng nhận nói chung (在職証明書, 卒業証明書). Hán-Việt "chứng minh thư" dễ làm người Việt nghĩ tới CMND — không liên quan.
Câu ví dụ trong công việc
社外から接続する場合は、クライアント証明書を端末に入れてください。
Khi kết nối từ ngoài công ty, hãy cài chứng chỉ máy khách vào thiết bị.
証明書の期限切れでシステムが止まらないように、有効期限を一覧で管理しています。
Để hệ thống không bị dừng vì chứng chỉ hết hạn, chúng tôi quản lý ngày hết hạn bằng một bảng danh sách.