Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ Pマーク là gì?
Dấu Privacy Mark (chứng nhận quản lý tốt thông tin cá nhân) (PrivacyMark)
| Thuật ngữ | Pマーク |
|---|---|
| Cách đọc | ピーマーク |
| Nghĩa tiếng Việt | Dấu Privacy Mark (chứng nhận quản lý tốt thông tin cá nhân) |
| Tiếng Anh | PrivacyMark |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chứng nhận dành cho doanh nghiệp quản lý thông tin cá nhân theo chuẩn JIS Q 15001, do JIPDEC cấp; tên đầy đủ là プライバシーマーク. Công ty có Pマーク được in logo lên website, danh thiếp. Khi khách chọn bên nhận làm cho hệ thống có nhiều dữ liệu cá nhân, đây là điểm cộng.
Lưu ý & thực tế
Khác ISMS: Pマーク chỉ nói về thông tin cá nhân, ISMS bao toàn bộ thông tin. Có công ty có cả hai.
Câu ví dụ trong công việc
Pマークを取得しているので、個人情報の取り扱いルールが厳しいです。
Vì công ty có Privacy Mark nên quy định xử lý thông tin cá nhân rất chặt.
入札の条件に、PマークかISMSの取得が入っていました。
Điều kiện dự thầu có yêu cầu phải có Privacy Mark hoặc ISMS.