Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ 初動対応 là gì?
Xử lý ban đầu (việc làm ngay khi phát hiện sự cố) (Initial response)
| Thuật ngữ | 初動対応 |
|---|---|
| Cách đọc | しょどうたいおう |
| Hán-Việt | SƠ ĐỘNG ĐỐI ỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xử lý ban đầu (việc làm ngay khi phát hiện sự cố) |
| Tiếng Anh | Initial response |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Những việc phải làm ngay khi phát hiện sự cố, trước khi biết hết nguyên nhân. Với sự cố bảo mật, 初動対応 thường gồm: ngắt máy nghi nhiễm khỏi mạng, bảo toàn log, báo theo đường quy định, ghi lại đã thấy gì lúc nào. Làm sai ở bước này (tự xoá file, tự tắt máy) có thể làm mất bằng chứng.
Lưu ý & thực tế
Cùng nghĩa với 初動 (xem mảng vận hành): quy trình và văn bản ứng phó sự cố hay viết đầy đủ 初動対応, nói miệng thì gọn thành 初動 (初動が大事).
Câu ví dụ trong công việc
初動対応の手順は、壁に貼ってあるフローを見てください。
Quy trình xử lý ban đầu hãy xem sơ đồ dán trên tường.
初動対応が早かったので、被害を最小限に抑えられました。
Nhờ xử lý ban đầu nhanh nên thiệt hại được giữ ở mức nhỏ nhất.