Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu

Thuật ngữ 秘密保持契約(ひみつほじけいやく) là gì?

Hợp đồng bảo mật thông tin (NDA) (Non-disclosure agreement (NDA))

Thông tin thuật ngữ 秘密保持契約
Thuật ngữ秘密保持契約
Cách đọcひみつほじけいやく
Hán-ViệtBÍ MẬT BẢO TRÌ KHẾ ƯỚC
Nghĩa tiếng ViệtHợp đồng bảo mật thông tin (NDA)
Tiếng AnhNon-disclosure agreement (NDA)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônBảo mật & dữ liệu
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Hợp đồng hai bên ký để cam kết không tiết lộ thông tin mật trao đổi với nhau. Thường ký trước khi khách đưa tài liệu chi tiết, có khi ngay từ bước báo giá. Trong đó ghi phạm vi thông tin mật, mục đích được dùng, thời hạn, và cách trả lại hay huỷ tài liệu khi kết thúc.

Lưu ý & thực tế

Hay gọi tắt là NDA (エヌディーエー) hoặc 機密保持契約 — cùng một loại hợp đồng. Khác 誓約書: 秘密保持契約 thường ký giữa hai công ty, 誓約書 do từng người ký.

Câu ví dụ trong công việc

Tài liệu chi tiết chúng tôi sẽ gửi sau khi ký hợp đồng bảo mật.

Không được đưa tài liệu cho bên nhận thầu lại vượt quá phạm vi hợp đồng bảo mật.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe