Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ セキュリティパッチ là gì?
Bản vá bảo mật (Security patch)
| Thuật ngữ | セキュリティパッチ |
|---|---|
| Cách đọc | セキュリティパッチ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bản vá bảo mật |
| Tiếng Anh | Security patch |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bản cập nhật sửa lỗ hổng bảo mật của OS, middleware, thư viện. Phía vận hành thường có lịch áp dụng định kỳ, còn bản vá cho lỗ hổng nghiêm trọng thì làm khẩn. Trước khi áp lên production thường thử trên 検証環境 trước, vì bản vá có khi làm hỏng tính năng khác.
Lưu ý & thực tế
Áp bản vá nói là パッチを当てる hoặc パッチを適用する.
Câu ví dụ trong công việc
緊急のセキュリティパッチが公開されたので、今夜適用します。
Có bản vá bảo mật khẩn được công bố nên tối nay chúng tôi áp dụng.
セキュリティパッチを当てる前に、検証環境で動作を確認してください。
Trước khi áp bản vá bảo mật, hãy kiểm tra hoạt động trên môi trường kiểm thử.