Tiếng Nhật IT · Bảo mật & dữ liệu
Thuật ngữ IP制限 là gì?
Giới hạn truy cập theo địa chỉ IP (IP address restriction)
| Thuật ngữ | IP制限 |
|---|---|
| Cách đọc | アイピーせいげん |
| Hán-Việt | CHẾ HẠN |
| Nghĩa tiếng Việt | Giới hạn truy cập theo địa chỉ IP |
| Tiếng Anh | IP address restriction |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Bảo mật & dữ liệu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chỉ cho phép truy cập từ những địa chỉ IP nhất định (văn phòng, VPN của công ty), chặn mọi nơi khác. Hay dùng cho màn hình quản trị, môi trường kiểm thử, máy chủ trung gian. Nói IP制限をかける; làm từ nơi khác mà không vào được thì thường là do giới hạn này.
Lưu ý & thực tế
Danh sách IP được phép hay gọi là 許可リスト hoặc ホワイトリスト.
Câu ví dụ trong công việc
管理画面には、社内ネットワークからだけアクセスできるようにIP制限をかけています。
Màn hình quản trị được giới hạn IP để chỉ truy cập được từ mạng nội bộ.
在宅勤務のときは、IP制限があるのでVPN経由でアクセスしてください。
Khi làm việc ở nhà, vì có giới hạn IP nên hãy truy cập qua VPN.